Bản dịch của từ Parity grid trong tiếng Việt

Parity grid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parity grid(Noun)

pˈɛɹəti ɡɹˈɪd
pˈɛɹəti ɡɹˈɪd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ