parking-ticket
parking-ticket (Noun)
Nghĩa 01
Một mảnh giấy (biên lai) mà bạn mua từ máy và đặt trong xe để chứng tỏ bạn đã trả tiền đỗ xe; hoặc mảnh giấy tương tự mà nhân viên trật tự giao thông/đỗ xe dán lên kính chắn gió khi xe đỗ sai quy định (vé phạt/biên lai đỗ xe).
a piece of paper that you buy from a machine and put in your car to show that you have paid to park or a similar piece of paper that a traffic warden puts on the windscreen of a car that is illegally parked.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Parking ticket" là thuật ngữ chỉ biên lai phạt được cấp cho chủ phương tiện vì vi phạm quy định đậu xe. Tại Mỹ, từ này phổ biến hơn và thường là một phần của các quy định giao thông được thực thi bởi các cơ quan quản lý địa phương. Trong khi đó, ở Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng, nhưng "penalty charge notice" thường là cách gọi phổ biến hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ nghĩa và ngữ cảnh pháp lý trong từng quốc gia.