Bản dịch của từ Parking ticket trong tiếng Việt
Parking ticket

Parking ticket (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giấy phạt đỗ xe (parking ticket) là một loại chứng từ pháp lý được cấp bởi cơ quan chức năng khi một phương tiện vi phạm quy định đỗ xe, như đỗ sai nơi quy định hoặc vượt quá thời gian cho phép. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng tương tự với cùng nghĩa. Tuy nhiên, tại Anh, thuật ngữ “penalty charge notice” thường phổ biến hơn để mô tả hình thức phạt này. Cả hai biến thể này đều mang ý nghĩa liên quan đến việc xử phạt vi phạm giao thông.
Giấy phạt đỗ xe (parking ticket) là một loại chứng từ pháp lý được cấp bởi cơ quan chức năng khi một phương tiện vi phạm quy định đỗ xe, như đỗ sai nơi quy định hoặc vượt quá thời gian cho phép. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng tương tự với cùng nghĩa. Tuy nhiên, tại Anh, thuật ngữ “penalty charge notice” thường phổ biến hơn để mô tả hình thức phạt này. Cả hai biến thể này đều mang ý nghĩa liên quan đến việc xử phạt vi phạm giao thông.
