Bản dịch của từ Parking ticket trong tiếng Việt

Parking ticket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parking ticket(Noun)

pˈɑɹkəŋtɨkɨŋ
pˈɑɹkəŋtɨkɨŋ
01

Một mảnh giấy hoặc biên lai nhỏ được cấp làm bằng chứng đã trả phí để được đậu xe cho một phương tiện cơ giới (thường đặt trên kính chắn gió hoặc do nhân viên kiểm tra cấp).

A small ticket issued as proof of payment for the right to park a motor vehicle.

停车票

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một giấy phạt/biên lai do cơ quan chức năng (thường là cảnh sát giao thông hoặc nhân viên trật tự đô thị) cấp khi bạn đỗ xe ở nơi cấm đỗ hoặc đỗ quá thời gian đã trả phí.

A legal summons issued for parking a motor vehicle in a place where such parking is restricted, or beyond the time paid for.

停车罚单

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh