parks
parks (Verb)
Nghĩa 01 · Dừng xe (ô tô, xe máy, ...) lại và để xe tạm thời ở một chỗ—thường là trong bãi đỗ xe hoặc bên lề đường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của parks (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | park |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | parked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | parked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | parks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | parking |
parks (Noun)
Nghĩa 01 · Khu đất được dành riêng để công chúng sử dụng, thường có cây xanh, lối đi, khu vui chơi, hồ nước hoặc khu thể dục; nơi để thư giãn, dạo chơi và giải trí ngoài trời.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của parks (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
park | parks |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "parks" là danh từ số nhiều của "park", chỉ các khu vực công cộng dành cho hoạt động vui chơi, thể thao và thư giãn. Trong tiếng Anh, "park" có thể được sử dụng để chỉ không gian xanh trong thành phố hoặc khu vực bảo tồn thiên nhiên. Ở Anh và Mỹ, mặc dù phát âm không có sự khác biệt lớn, nhưng thói quen sử dụng từ này có thể thay đổi: người Anh thường đề cập đến "public parks" nhiều hơn, trong khi người Mỹ có xu hướng sử dụng "city parks" để nhấn mạnh đến các công viên đô thị.