Bản dịch của từ Parole trong tiếng Việt

Parole

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parole(Noun)

pɚˈoʊl
pəɹˈoʊl
01

Trong ngôn ngữ học, “parole” chỉ cách một người thực sự sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp hằng ngày — tức là hành vi, biểu hiện hay việc nói/viết cụ thể của cá nhân — trái với “langue” là hệ thống ngôn ngữ chung của cộng đồng.

The actual linguistic behaviour or performance of individuals, in contrast to the linguistic system of a community.

Ví dụ
02

Sự tha tù hoặc cho phép tù nhân được ra khỏi nhà tù trước khi hết hạn án, dựa trên lời hứa cư xử tốt và tuân theo các điều kiện do tòa hoặc cơ quan quản lý đặt ra.

The temporary or permanent release of a prisoner before the expiry of a sentence, on the promise of good behaviour.

Ví dụ

Dạng danh từ của Parole (Noun)

SingularPlural

Parole

Paroles

Parole(Verb)

pɚˈoʊl
pəɹˈoʊl
01

Tha tù trước thời hạn cho một người bị kết án, cho phép họ ra khỏi nhà tù dưới sự giám sát và phải tuân theo những điều kiện nhất định (ví dụ: báo cáo định kỳ, không phạm tội mới).

Release (a prisoner) on parole.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ