Bản dịch của từ Parrot trong tiếng Việt

Parrot

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parrot (Noun)

pˈɛɹət
pˈæɹət
01

Một loại chim (thuộc nhóm vẹt) thường có màu sắc sặc sỡ và có khả năng bắt chước tiếng người; bao gồm nhiều loài trong nhóm Psittaciformes, đặc biệt là họ Psittacidae.

A kind of bird many species of which are colorful and able to mimic human speech of the order Psittaciformes or narrowly of the family Psittacidae.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Miêu tả theo nghĩa bóng: người cứ lặp lại lời nói hoặc ý tưởng của người khác mà không tự suy nghĩ hay sáng tạo; người bắt chước lời người khác một cách máy móc.

Figurative A parroter a person who repeats the words or ideas of others.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong tiếng lóng hàng không, “parrot” chỉ bộ phát-đáp (transponder) trên máy bay — thiết bị điện tử gửi tín hiệu nhận dạng và cao độ/định vị cho trạm kiểm soát không lưu.

Aviation slang A transponder.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Parrot (Verb)

pˈɛɹət
pˈæɹət
01

(ngoại động từ) Lặp lại nguyên văn những gì người khác vừa nói mà không nhất thiết hiểu ý nghĩa, giống như con vẹt bắt chước lời nói.

Transitive To repeat exactly what has just been said without necessarily showing understanding in the manner of a parrot.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ