Bản dịch của từ Partaking trong tiếng Việt

Partaking

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partaking (Verb)

pˈɑɹtəkɨŋ
pˈɑɹtəkɨŋ
01

Tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc việc gì đó; cùng góp mặt hoặc cùng làm một việc với người khác.

To take part in an activity or event.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Partaking (Noun)

pˈɑɹtəkɨŋ
pˈɑɹtəkɨŋ
01

Hành động tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện; việc cùng tham dự, cùng góp phần làm gì đó.

The action of taking part in an activity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ