Bản dịch của từ Partial relocation trong tiếng Việt

Partial relocation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partial relocation(Noun)

pˈɑːʃəl rˌɛləkˈeɪʃən
ˈpɑrʃəɫ ˌrɛɫəˈkeɪʃən
01

Hành động di chuyển một số phần của một thực thể trong khi giữ lại những phần khác ở vị trí ban đầu của chúng.

Moving some parts of an entity while keeping others in the original position.

移动实体的某些部分,同时保持其他部分在原位的行为

Ví dụ
02

Một cuộc di chuyển không đòi hỏi phải chuyển toàn bộ từ nơi này sang nơi khác

A transition doesn't have to mean completely moving from one place to another.

变革并不一定意味着要彻底搬离原地,可以逐步调整和适应。

Ví dụ
03

Một hành động di chuyển một phần thứ gì đó từ chỗ này sang chỗ khác

An action involving moving a part of something from one place to another.

这是一个关于将某物的一部分从一个位置移动到另一个位置的动作。

Ví dụ