Bản dịch của từ Partition roles trong tiếng Việt

Partition roles

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partition roles(Phrase)

pɑːtˈɪʃən rˈəʊlz
pɑrˈtɪʃən ˈroʊɫz
01

Một khuôn khổ trong đó các vai trò được phân chia để đạt được các mục tiêu rõ ràng

A framework in which roles are assigned to achieve specific outcomes.

这是一个划定各个角色分工,以实现具体目标的框架。

Ví dụ
02

Việc phân chia hoặc chia sẻ vai trò để làm rõ chức năng của các bên khác nhau

Dividing or separating roles to clarify the responsibilities of different parties.

划分职责是指将不同角色区分开,以明确各方的职责和功能。

Ví dụ
03

Phân chia trách nhiệm hoặc nhiệm vụ giữa các cá nhân thường trong một tổ chức

The division of responsibilities or duties among individuals, often occurring within an organization.

责任或义务在个人之间的划分,通常在一个组织中进行。

Ví dụ