partitive
partitive (Noun Countable)
Nghĩa 01
Từ dùng để chỉ một phần cụ thể của một tổng thể, nhất là khi chia theo kiểu toán học hoặc ngôn ngữ (ví dụ: một phần của mảnh bánh, một phần tử trong phép chia, hay một phân đoạn trong cấu trúc câu).
A term denoting a specific segment of a whole especially a mathematical or linguistic division.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "partitive" xuất phát từ tiếng Latinh "partitivus", có nghĩa là biểu thị sự phân chia hoặc phần. Trong ngữ pháp, "partitive" thường chỉ một cách diễn đạt chỉ ra tách biệt giữa một phần và tổng thể. Trong tiếng Anh, "partitive" có thể được sử dụng để mô tả các danh từ phân loại hoặc cấu trúc như "a piece of cake". Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể trong trường hợp này, nhưng một số biểu đạt riêng biệt có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau.