Anh - Việt

Bản dịch của từ Partitive trong tiếng Việt

partitive

Noun Countable

partitive (Noun Countable)

/ˈpɑr.tə.tɪv/
/ˈpɑr.tə.tɪv/
AI

Nghĩa 01

Từ dùng để chỉ một phần cụ thể của một tổng thể, nhất là khi chia theo kiểu toán học hoặc ngôn ngữ (ví dụ: một phần của mảnh bánh, một phần tử trong phép chia, hay một phân đoạn trong cấu trúc câu).

A term denoting a specific segment of a whole especially a mathematical or linguistic division.

Ví dụ
Một nửa chiếc bánh đã biến mất.Half of the cake is gone.
Một phần tư dân số sống ở khu vực đô thị.A quarter of the population lives in urban areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh