Bản dịch của từ Partnership warehouse trong tiếng Việt

Partnership warehouse

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partnership warehouse(Noun)

pˈɑːtnəʃˌɪp wˈeəhaʊs
ˈpɑrtnɝˌʃɪp ˈwɛrˌhaʊs
01

Một mối quan hệ hợp tác giữa các bên, thường gặp trong kinh doanh, nơi họ chia sẻ nguồn lực và rủi ro để đạt được mục tiêu chung

A collaborative relationship between parties, often in business, where they share resources and risks to achieve common goals.

双方之间的合作关系,通常在商业中表现为共同分享资源与风险,以实现共同目标。

Ví dụ
02

Mối liên kết giữa hai hoặc nhiều cá nhân cùng chia sẻ lợi nhuận và trách nhiệm của một dự án kinh doanh.

A partnership is a group of two or more people who share the profits and responsibilities of a business venture.

两个或更多个体合作,共享商业风险与利润的联盟

Ví dụ
03

Một thỏa thuận kinh doanh khi hai hoặc nhiều bên đồng ý hợp tác để thúc đẩy lợi ích chung của họ.

A business agreement where two or more parties agree to collaborate in order to promote their mutual interests.

双方合作、共同推进利益的商业合作关系

Ví dụ

Partnership warehouse(Noun Countable)

pˈɑːtnəʃˌɪp wˈeəhaʊs
ˈpɑrtnɝˌʃɪp ˈwɛrˌhaʊs
01

Một tòa nhà lớn dùng để chứa hàng trước khi giao cho các nhà bán lẻ hoặc khách hàng.

A business agreement where two or more parties agree to collaborate to promote their mutual interests.

这是一份商业协议,双方或多方达成合作意愿,共同推动彼此的利益。

Ví dụ
02

Một địa điểm lưu trữ hàng hóa thường dùng để phân phối và hậu cần

A collaborative partnership between parties, often in business, where they share resources and risks to achieve common goals.

这是一种合作关系,通常在商业领域中双方共同分享资源和风险,以实现共同的目标。

Ví dụ
03

Một cơ sở để tiếp nhận, lưu trữ và phân phối hàng hóa, thường chú trọng vào hiệu quả trong việc xử lý và vận chuyển.

A partnership where two or more individuals share the profits and responsibilities of a business venture.

这是一种由两个或更多人共同分享利润和责任的商业合作模式。

Ví dụ