Anh - Việt

Bản dịch của từ Party leader trong tiếng Việt

party leader

Noun

party leader (Noun)

/pˈɑɹti lˈidəɹ/
/pˈɑɹti lˈidəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người dẫn dắt một đảng chính trị.

The person who leads a political party.

Ví dụ
Lãnh đạo đảng đã công bố các chính sách mới trong cuộc họp thứ Sáu.The party leader announced new policies during the meeting last Friday.
Lãnh đạo đảng đã không tham dự sự kiện xã hội hôm qua.The party leader did not attend the social event yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người đứng đầu một nhóm hoặc tổ chức trong bối cảnh đảng.

A person in charge of a group or organization within a party context.

Ví dụ
Lãnh đạo đảng đã tổ chức một sự kiện cộng đồng thứ Bảy tuần trước ở Springfield.The party leader organized a community event last Saturday in Springfield.
Lãnh đạo đảng đã không tham dự buổi gặp gỡ xã hội ở New York.The party leader did not attend the social gathering in New York.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người có trách nhiệm hướng dẫn và chỉ đạo các hoạt động của các thành viên trong đảng.

Someone who is responsible for guiding and directing the activities of party members.

Ví dụ
Lãnh đạo đảng đã tổ chức một sự kiện cộng đồng vào thứ Bảy vừa qua.The party leader organized a community event last Saturday for everyone.
Lãnh đạo đảng sẽ không tham dự cuộc họp tuần này vì bệnh.The party leader is not attending the meeting this week due to illness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh