party leader
Noun
party leader (Noun)
/pˈɑɹti lˈidəɹ/
/pˈɑɹti lˈidəɹ/
AI
Ví dụ
Lãnh đạo đảng đã công bố các chính sách mới trong cuộc họp thứ Sáu.The party leader announced new policies during the meeting last Friday.
Lãnh đạo đảng đã không tham dự sự kiện xã hội hôm qua.The party leader did not attend the social event yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Lãnh đạo đảng đã tổ chức một sự kiện cộng đồng thứ Bảy tuần trước ở Springfield.The party leader organized a community event last Saturday in Springfield.
Lãnh đạo đảng đã không tham dự buổi gặp gỡ xã hội ở New York.The party leader did not attend the social gathering in New York.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người có trách nhiệm hướng dẫn và chỉ đạo các hoạt động của các thành viên trong đảng.
Someone who is responsible for guiding and directing the activities of party members.
Ví dụ
Lãnh đạo đảng đã tổ chức một sự kiện cộng đồng vào thứ Bảy vừa qua.The party leader organized a community event last Saturday for everyone.
Lãnh đạo đảng sẽ không tham dự cuộc họp tuần này vì bệnh.The party leader is not attending the meeting this week due to illness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "party leader" ám chỉ lãnh đạo của một đảng chính trị, người chịu trách nhiệm điều hành và định hướng các hoạt động của đảng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách sử dụng hầu như tương đồng, mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Chức vụ này thường liên quan đến việc lãnh đạo các chiến dịch chính trị và đại diện cho đảng trong các diễn đàn công cộng.