Bản dịch của từ Pass-fail trong tiếng Việt
Pass-fail
Adjective Noun [U/C]

Pass-fail(Adjective)
pˈæsfeɪl
ˌpæsˈfeɪl
01
Chỉ xếp loại đạt hay không đạt, chứ không dựa trên điểm chữ hoặc số.
It's graded simply as pass or fail, instead of giving points or letter grades (no detailed scoring).
只用通过或未通过来评定,而不采用字母或数字评分方式。
Ví dụ
02
Mô tả về một khóa học hoặc kỳ thi sử dụng hệ thống điểm thi đậu/rớt.
Describe a course or exam that uses a pass/fail grading system.
描述一门采用及格/不及格评分体系的课程或考试。
Ví dụ
Pass-fail(Noun)
pˈæsfeɪl
ˈpæsˌfeɪɫ
01
Hệ thống xếp loại đánh giá dựa trên việc ghi nhận kết quả thi là đạt hoặc không đạt.
The scoring system only records the results as pass or fail.
这个评分系统只会显示通过或未通过的结果,没有详细的分数。
Ví dụ
02
Kết quả của một đánh giá thường được thể hiện qua việc đạt hoặc không đạt.
The result of a test or assessment is usually expressed as pass or fail.
评估的结果显示为合格或未合格。
Ví dụ
