Bản dịch của từ Pass out trong tiếng Việt

Pass out

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pass out(Verb)

pæs aʊt
pæs aʊt
01

Ngất, mất ý thức tạm thời (đột ngột không còn tỉnh táo hoặc không biết gì trong một thời gian ngắn).

To lose consciousness.

失去知觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pass out(Phrase)

pæs aʊt
pæs aʊt
01

Trong ngữ cảnh này, “pass out” nghĩa là phát hoặc chia đồ vật (ví dụ tài liệu, tờ rơi, đồ ăn) cho một nhóm người.

To distribute something to a group of people.

分发给一群人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh