Bản dịch của từ Pass through trong tiếng Việt

Pass through

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pass through(Adjective)

pæs ɵɹu
pæs ɵɹu
01

Miêu tả thứ gì đó có thể nhanh chóng ăn hoặc dùng trong lúc tạm nghỉ giữa các sự kiện (như giữa hiệp đấu trong thể thao) — tức là món ăn nhẹ, tiện lợi, ăn ngay được.

Describes something that can be used or eaten quickly between events, especially in a sports game.

快餐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pass through(Verb)

pæs ɵɹu
pæs ɵɹu
01

Đi qua một không gian, khu vực hoặc vật thể để từ bên này sang bên kia.

To go across a space, area, or object.

穿过一个空间或区域

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pass through(Noun)

pæs ɵɹu
pæs ɵɹu
01

Một lối đi hoặc tuyến đường có thể dùng để băng qua một khu vực (như qua núi, rừng hoặc giữa hai vùng).

A route that you can use to cross a place.

一条可以穿越的路线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một lối hoặc danh mục để chuyển, gửi hoặc lưu hành một văn bản, tài liệu (ví dụ: đường/ thủ tục để một văn bản được ký, ghi nhận hoặc chuyển qua các phòng ban).

A way of passing, usually with a document.

文件流转的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh