Bản dịch của từ Pass without comment trong tiếng Việt

Pass without comment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pass without comment(Phrase)

pˈæs wˈɪθaʊt kˈɒmənt
ˈpæs ˈwɪˌθaʊt ˈkɑmənt
01

Để cho điều gì đó xảy ra mà không bày tỏ ý kiến hay cảm xúc về nó

To allow something to happen without expressing any opinion or feeling about it

Ví dụ
02

Để một điều gì đó xảy ra mà không bị chỉ trích hay bàn luận

To let something occur without any criticism or discussion

Ví dụ
03

Bỏ qua một điều gì đó và không phản ứng lại

To ignore something and not react to it

Ví dụ