Bản dịch của từ Passacaglia trong tiếng Việt

Passacaglia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passacaglia(Noun)

pˌæsɐkˈæɡliə
ˌpæsəˈkæɡɫiə
01

Một bài soạn theo dạng này

A post in this style

这是一篇类似的文章

Ví dụ
02

Một hình thức âm nhạc bao gồm một chủ đề chính trong phần bass thường xuyên được lặp lại, trên đó viết các biến thể.

This is a musical form that features a recurring theme in the bass, which is then elaborated through variations.

这是一种音乐形式,通常在低音部分反复出现一个主题,然后在此基础上进行变奏。

Ví dụ
03

Một điệu nhảy theo nhịp ba thường gắn liền với phong thái chậm rãi, uy nghi.

A waltz, which follows a three-beat rhythm, is usually associated with a slow, graceful, and dignified style.

这种三拍子舞蹈通常给人一种悠然庄重的感觉。

Ví dụ