Bản dịch của từ Passacaglia trong tiếng Việt
Passacaglia
Noun [U/C]

Passacaglia(Noun)
pˌæsɐkˈæɡliə
ˌpæsəˈkæɡɫiə
01
Một bài viết theo dạng này
A composition in this form
Ví dụ
02
Một hình thức âm nhạc bao gồm một chủ đề ở phần âm trầm thường xuyên được lặp lại và từ đó viết ra các biến tấu.
A musical form consisting of a theme in the bass frequently repeated over which variations are written
Ví dụ
