Bản dịch của từ Passing benchmarks trong tiếng Việt

Passing benchmarks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passing benchmarks(Noun)

pˈæsɪŋ bˈɛntʃmɑːks
ˈpæsɪŋ ˈbɛntʃˌmɑrks
01

Một mức độ chất lượng hoặc thành tựu cần đạt được

A standard of quality or achievement that must be met.

必须达到的一种品质或成就水平

Ví dụ
02

Một tiêu chuẩn để so sánh hoặc đánh giá mọi thứ

A standard for comparing or evaluating things.

这是用来比较或评估事物的基准。

Ví dụ
03

Tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực để đo lường chất lượng hoặc hiệu suất của một thứ gì đó

A standard or criterion for measuring the quality or performance of something.

这是一项用来衡量某事物的质量或性能的标准或准则。

Ví dụ