Bản dịch của từ Passing benchmarks trong tiếng Việt

Passing benchmarks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passing benchmarks(Noun)

pˈæsɪŋ bˈɛntʃmɑːks
ˈpæsɪŋ ˈbɛntʃˌmɑrks
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ