Bản dịch của từ Passive-aggressive trong tiếng Việt

Passive-aggressive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passive-aggressive(Adjective)

pˌæsɪvəɡrˈɛsɪv
ˌpæs.ɪv.əˈɡres.ɪv
01

Thể hiện hoặc đặc trưng bởi sự kháng cự thụ động và thù địch gián tiếp; biểu đạt cảm xúc tiêu cực một cách gián tiếp, không đối đầu.

It manifests or is characterized by passive resistance and indirect hostility; it expresses negative emotions in an indirect manner without confrontation.

表现出或具有被动反抗和间接敌意的特征;通过间接方式表达负面情绪,而非直接对抗。

Ví dụ

Passive-aggressive(Noun)

pˌæsɪvəɡrˈɛsɪv
ˈpæsɪvəˈɡrɛsɪv
01

Hành vi hoặc đặc điểm tính cách thể hiện qua thái độ phản kháng thụ động, lưỡng lự, hay thái độ ủ rũ, cùng với việc cản trở gián tiếp mong đợi của người khác (thường gọi là hành vi thụ động-hiếu chiến).

This behavior or personality trait is characterized by passive resistance, procrastination, gloominess, or undermining others’ expectations indirectly, often referred to as 'passive-aggressive behavior'.

表现出消极抵抗、拖延、闷闷不乐或间接阻碍他人期望的行为或性格特点(通常被称为“被动攻击行为”)。

Ví dụ