Bản dịch của từ Passivity trong tiếng Việt

Passivity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passivity(Noun)

pɐsˈɪvɪti
ˌpæˈsɪvəti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ