Bản dịch của từ Password login trong tiếng Việt

Password login

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Password login(Noun)

pˈɑːswɜːd lˈɒdʒɪn
ˈpæswɝd ˈɫɑɡɪn
01

Một từ hoặc cụm từ bí mật cần được sử dụng để truy cập vào một hệ thống hoặc dịch vụ.

A secret word or phrase that must be used to gain access to a system or service

Ví dụ
02

Một mã hoặc câu lệnh được sử dụng để bảo mật thông tin liên lạc

A code or phrase used to secure communication

Ví dụ
03

Một chứng chỉ quan trọng cho an ninh số

An important credential for digital security

Ví dụ