Bản dịch của từ Past few years trong tiếng Việt

Past few years

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Past few years(Phrase)

pˈɑːst fjˈuː jˈɪəz
ˈpæst ˈfju ˈjɪrz
01

Đề cập đến một khoảng thời gian gần đây trong đó đã xảy ra các sự kiện hoặc thay đổi.

Refers to a recent timeframe over which events or changes have occurred

Ví dụ
02

Chỉ ra một khoảng thời gian mà không chỉ định số năm cụ thể, thường ngụ ý những thay đổi hoặc phát triển đáng kể.

Indicates a duration without specifying an exact number of years often implying notable changes or developments

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian bao gồm những năm ngay trước hiện tại.

A period of time that encompasses the years immediately before the present

Ví dụ