Bản dịch của từ Past participle trong tiếng Việt

Past participle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Past participle(Noun)

pˈæst pˈɑɹtɨsˌɪpəl
pˈæst pˈɑɹtɨsˌɪpəl
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Dạng danh từ của Past participle (Noun)

SingularPlural

Past participle

Past participles

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh