Bản dịch của từ Past practice trong tiếng Việt

Past practice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Past practice(Noun)

pˈæst pɹˈæktəs
pˈæst pɹˈæktəs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ