pasteurisation
pasteurisation (Noun)
Nghĩa 01
Quá trình làm chín hoặc xử lý một chất lỏng (thường là sữa hoặc các loại nước khác) bằng nhiệt vừa đủ để diệt vi khuẩn có hại, giúp kéo dài thời hạn sử dụng mà không làm thay đổi quá nhiều hương vị hoặc dinh dưỡng.
The process of pasteurizing a substance especially a milk or other liquid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pasteurisation (Verb)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình làm nóng một chất lỏng (thường là sữa hoặc các loại nước uống) đến một nhiệt độ nhất định trong thời gian ngắn để diệt hoặc giảm số lượng vi khuẩn có hại, sau đó làm nguội nhanh để bảo quản an toàn hơn.
The act of pasteurizing something especially a milk or other liquid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tiệt trùng (pasteurisation) là quá trình xử lý nhiệt nhằm tiêu diệt vi khuẩn, virus và các vi sinh vật có hại trong thực phẩm và đồ uống, đặc biệt là sữa. Quá trình này được phát triển bởi nhà khoa học Louis Pasteur vào thế kỷ 19. Trong tiếng Anh, từ này là giống nhau giữa Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt, với âm "u" trong phiên âm Anh thường được phát âm ngắn hơn so với tiếng Mỹ. Tiệt trùng giúp kéo dài thời gian bảo quản và đảm bảo an toàn thực phẩm.