Bản dịch của từ Pasteurization trong tiếng Việt

Pasteurization

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pasteurization (Noun Uncountable)

pæstʃɚəzˈeɪʃn
pæstʃɚəzˈeɪʃn
01

Quá trình làm nóng thực phẩm (thường là chất lỏng như sữa) ở một nhiệt độ đủ cao trong một thời gian nhất định rồi làm nguội để tiêu diệt vi khuẩn gây hại và kéo dài thời gian bảo quản.

The process of subjecting a food especially a liquid to pasteurization.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ