Bản dịch của từ Pastry shop trong tiếng Việt

Pastry shop

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pastry shop(Noun)

pˈeɪstɹi ʃˈɑp
pˈeɪstɹi ʃˈɑp
01

Cửa hàng bán bánh ngọt, bánh pastry và các loại bánh nướng dành cho ăn nhẹ hoặc tráng miệng.

A shop where pastries are sold.

Ví dụ

Pastry shop(Phrase)

pˈeɪstɹi ʃˈɑp
pˈeɪstɹi ʃˈɑp
01

Cửa hàng chuyên bán các loại bánh ngọt, bánh nướng, bánh bột khác (ví dụ bánh croissant, bánh kem, bánh su, bánh mì ngọt).

A shop that sells pastries.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh