patched
patched (Adjective)
Nghĩa 01
Được sửa bằng miếng vá (vật liệu nhỏ) hoặc nhiều miếng vá để che lỗ rách, vết thủng hoặc hỏng.
Having been repaired with a patch or patches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “patched” là hình thức quá khứ của động từ “patch”, có nghĩa là vá, sửa chữa hoặc làm cho một điều gì đó trở nên hoàn thiện hơn. Trong tiếng Anh, “patched” có thể được sử dụng trong cả hai biến thể Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, “patched” có thể ám chỉ đến việc khắc phục các vấn đề phần mềm hoặc các sự cố kỹ thuật, đặc biệt trong ngành công nghệ thông tin, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hệ thống an toàn và hiệu quả.