patency
Noun
patency (Noun)
/pˈeitn̩si/
/pˈeitn̩si/
AI
Ví dụ
Sự thông thoáng của con đường đảm bảo luồng giao thông suôn sẻ.The patency of the road ensured smooth traffic flow.
Việc duy trì sự thông thoáng trong không gian công cộng rất quan trọng để tiện lợi.Maintaining patency in public spaces is crucial for accessibility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Patency là thuật ngữ chỉ trạng thái mở hoặc khả năng cho phép lưu thông, thường được sử dụng trong các lĩnh vực y học và kỹ thuật. Trong y học, patency thường liên quan đến khả năng của mạch máu hoặc ống dẫn giữ cho chúng không bị tắc nghẽn. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt nào đáng kể về nghĩa hay cách diễn đạt. Trong ngữ cảnh lâm sàng, patency là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của các can thiệp y tế.