Anh - Việt

Bản dịch của từ Patency trong tiếng Việt

patency

Noun

patency (Noun)

/pˈeitn̩si/
/pˈeitn̩si/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng thông suốt, không bị tắc nghẽn hoặc bị chặn lại; có lối mở để chảy hoặc đi qua.

Tình trạng thông suốt, không bị tắc nghẽn hoặc bị chặn lại; có lối mở để chảy hoặc đi qua.

The condition of being open or unobstructed.

Ví dụ
Sự thông thoáng của con đường đảm bảo luồng giao thông suôn sẻ.The patency of the road ensured smooth traffic flow.
Việc duy trì sự thông thoáng trong không gian công cộng rất quan trọng để tiện lợi.Maintaining patency in public spaces is crucial for accessibility.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh