Bản dịch của từ Pathologize trong tiếng Việt

Pathologize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pathologize(Verb)

pæθˈɒlədʒˌaɪz
pəˈθɑː.lə.dʒaɪz
01

Làm cho điều gì đó có vẻ là bệnh lý; trình bày các hiện tượng xã hội hoặc đạo đức như các vấn đề y tế (nghĩa bóng/ở bối cảnh xã hội)

To make something appear pathological; to present social or moral phenomena as medical problems (figurative/social use)

Ví dụ
02

Xem hoặc đối xử với một người, hành vi hoặc tình trạng như là bất thường về mặt y tế hoặc tâm lý; coi là bệnh lý

To regard or treat a person, behavior, or condition as medically or psychologically abnormal

Ví dụ
03

Gán nhãn hoặc miêu tả điều gì đó là bệnh hoặc rối loạn (thường mang ý chỉ trích, ngầm nói đến sự phóng đại tính bất thường)

To label or characterize something as a disease or disorder (often critically, implying exaggeration)

Ví dụ