Bản dịch của từ Patootie trong tiếng Việt
Patootie
Noun [U/C] Idiom

Patootie(Noun)
pɐtˈuːti
pəˈtuː.t̬i
01
Từ lóng trìu mến gọi người (người yêu, cục cưng, đồ dễ thương)
Informal term of endearment for a person (sweetheart, darling, cutie)
Ví dụ
02
Từ lóng chỉ mông, đít (ngôn ngữ không trang trọng)
Slang (informal) for buttocks, rear end
Ví dụ
Patootie(Idiom)
pɐtˈuːti
pəˈtuti
01
'cute patootie' — cụm từ trìu mến chỉ người rất dễ thương, 'cục cưng dễ thương'
'cute patootie' — affectionate phrase meaning a very cute or charming person
Ví dụ
