patriotism
Noun
patriotism (Noun)
/pˈeitɹiətˌɪzəm/
/pˈeitɹiətˌɪzəm/
AI
Ví dụ
Tinh thần yêu nước rõ ràng trong các ngày lễ quốc gia như Ngày Độc lập.Patriotism is evident during national holidays like Independence Day.
Tình yêu nước của anh ấy đã dẫn anh ấy gia nhập quân đội để phục vụ đất nước.His patriotism led him to join the military to serve his country.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của patriotism (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
patriotism | patriotisms |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chủ nghĩa yêu nước (patriotism) là tình cảm, lòng trung thành và sự gắn bó với quê hương, đất nước của cá nhân hoặc một nhóm người. Trong tiếng Anh, khái niệm này được dùng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, bối cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách thức mà chủ nghĩa yêu nước được thể hiện và diễn giải, với một số khuynh hướng mạnh mẽ hơn trong xã hội Mỹ so với xã hội Anh.