patronize
patronize (Verb)
Nghĩa 01
Thường xuyên lui tới một cửa hàng, nhà hàng hoặc cơ sở nào đó với tư cách khách hàng.
Frequent (a shop, restaurant, or other establishment) as a customer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đối xử một cách có vẻ tử tế hoặc giúp đỡ nhưng thực ra tỏ thái độ coi thường, cho mình hơn người.
Treat in a way that is apparently kind or helpful but that betrays a feeling of superiority.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của patronize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | patronize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | patronized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | patronized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | patronizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | patronizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "patronize" có nghĩa là hành động đối xử với người khác theo cách thể hiện sự ưu ái nhưng thực chất lại mang tính chất khinh miệt hoặc thiếu tôn trọng. Trong tiếng Anh, từ này có nghĩa tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm chính ở âm tiết đầu trong tiếng Anh Anh (/ˈpætrənaɪz/) và có thể ngắn gọn hơn trong tiếng Anh Mỹ. "Patronize" cũng có thể được sử dụng để chỉ việc ủng hộ một doanh nghiệp hoặc tổ chức.