Bản dịch của từ Paul trong tiếng Việt

Paul

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paul (Noun)

pˈɔl
pɑl
01

Tên một đồng tiền bạc cổ của Ý, gọi là paolo (một loại xu bạc cũ).

An old Italian silver coin; a paolo.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh