Bản dịch của từ Paused phase trong tiếng Việt

Paused phase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paused phase(Noun)

pˈɔːzd fˈeɪz
ˈpɔzd ˈfeɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ