Bản dịch của từ Pax trong tiếng Việt

Pax

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pax(Noun)

pˈæks
ˈpæks
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ