Bản dịch của từ Pay a compliment trong tiếng Việt
Pay a compliment

Pay a compliment(Verb)
Nói điều gì đó hay ho để thể hiện sự ngưỡng mộ với ai đó.
Say something kind to someone to show your admiration.
跟某人说些美好的话,以表达你的钦佩之情。
Công nhận hoặc thừa nhận những nỗ lực hoặc phẩm chất của ai đó theo cách tích cực.
Recognizing or acknowledging someone's efforts or qualities in a positive way.
对某人的努力或品质表示肯定或认可。
Để diễn đạt lời khen ngợi hoặc sự ngưỡng mộ một cách lịch sự.
Offer a polite compliment or expression of admiration.
礼貌地表达你的赞赏或钦佩之情。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "pay a compliment" có nghĩa là thể hiện sự khen ngợi hoặc tán dương đối với ai đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để nâng cao tinh thần và tạo không khí tích cực. Ở cả Anh và Mỹ, cách phát âm, cách viết và nghĩa cơ bản đều giống nhau, tuy nhiên, người Anh có thể sử dụng "give a compliment" thay thế, trong khi người Mỹ phổ biến hơn với "pay a compliment". Usage của cụm này có thể thể hiện sự lịch thiệp và tôn trọng trong giao tiếp.
Cụm từ "pay a compliment" có nghĩa là thể hiện sự khen ngợi hoặc tán dương đối với ai đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để nâng cao tinh thần và tạo không khí tích cực. Ở cả Anh và Mỹ, cách phát âm, cách viết và nghĩa cơ bản đều giống nhau, tuy nhiên, người Anh có thể sử dụng "give a compliment" thay thế, trong khi người Mỹ phổ biến hơn với "pay a compliment". Usage của cụm này có thể thể hiện sự lịch thiệp và tôn trọng trong giao tiếp.
