Bản dịch của từ Pay a compliment trong tiếng Việt

Pay a compliment

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pay a compliment(Verb)

pˈeɪ ə kˈɑmpləmənt
pˈeɪ ə kˈɑmpləmənt
01

Nói điều gì đó tốt đẹp với ai đó để thể hiện sự ngưỡng mộ.

To say something nice to someone in order to express admiration.

Ví dụ
02

Nhận thức hoặc công nhận những nỗ lực hoặc phẩm chất của ai đó một cách tích cực.

To acknowledge or recognize someone's efforts or qualities positively.

Ví dụ
03

Đưa ra một lời khen ngợi hoặc ngưỡng mộ một cách lịch sự.

To offer a polite expression of praise or admiration.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh