Bản dịch của từ Pay attention to silence trong tiếng Việt

Pay attention to silence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pay attention to silence(Phrase)

pˈeɪ atˈɛnʃən tˈuː sˈaɪləns
ˈpeɪ əˈtɛnʃən ˈtoʊ ˈsaɪɫəns
01

Tập trung hoặc lắng nghe chăm chú vào điều gì đó

Focus on or carefully listen to something.

集中注意力或仔细倾听某件事

Ví dụ
02

Tập trung hoặc dồn toàn bộ nỗ lực tinh thần vào một chủ đề hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Focus your attention or mental effort on a specific topic or task.

专注于某个特定的主题或任务,集中精神或努力去完成

Ví dụ
03

Chú ý và nhận thức được sự yên tĩnh hoặc tĩnh lặng xung quanh

Pay attention to and be aware of the surrounding calm and silence.

保持警觉,留意周围的静谧与安宁

Ví dụ