Bản dịch của từ Pay attention to silence trong tiếng Việt
Pay attention to silence
Phrase

Pay attention to silence(Phrase)
pˈeɪ atˈɛnʃən tˈuː sˈaɪləns
ˈpeɪ əˈtɛnʃən ˈtoʊ ˈsaɪɫəns
Ví dụ
Ví dụ
03
Chú ý và nhận thức được sự yên tĩnh hoặc tĩnh lặng xung quanh
Pay attention to and be aware of the surrounding calm and silence.
保持警觉,留意周围的静谧与安宁
Ví dụ
