Bản dịch của từ Pay homage trong tiếng Việt
Pay homage

Pay homage(Verb)
Pay homage(Phrase)
Thể hiện lòng kính trọng, tôn kính hoặc bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với một người, vật hoặc ý tưởng (thường bằng hành động, lời nói hoặc nghi lễ).
Expressing reverence or respect for someone or something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "pay homage" có nghĩa là bày tỏ sự tôn kính, tri ân hoặc kính trọng đối với một người hoặc một khía cạnh văn hóa, thường thông qua hành động, lời nói hoặc tác phẩm nghệ thuật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng tương đối giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa, cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "pay homage" có thể mang sắc thái khác nhau, tùy thuộc vào mức độ trang trọng của hành động được thực hiện.
Cụm từ "pay homage" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "hommage", xuất phát từ từ Latin "hominaticum", có nghĩa là "người" hoặc "nam". Trong lịch sử, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh phong kiến, khi một chúa đất thể hiện lòng trung thành đối với một vị vua hoặc người cai trị. Ngày nay, "pay homage" chỉ hành động tôn vinh hoặc thể hiện sự kính trọng đối với một cá nhân, sự kiện, hoặc truyền thống quan trọng. Sự chuyển nghĩa này phản ánh mối liên hệ giữa lòng trung thành và kính trọng.
Cụm từ "pay homage" thường được sử dụng trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong viết và nói, với tần suất vừa phải. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến văn hóa, tôn vinh hoặc tưởng niệm các nhân vật lịch sử, nghệ sĩ, hoặc các truyền thống. Trong ngữ cảnh khác, "pay homage" có thể được sử dụng để diễn đạt sự kính trọng hoặc lòng biết ơn đối với một người hoặc một khái niệm, thường trong các bài phát biểu hoặc văn viết chính thức.
Cụm từ "pay homage" có nghĩa là bày tỏ sự tôn kính, tri ân hoặc kính trọng đối với một người hoặc một khía cạnh văn hóa, thường thông qua hành động, lời nói hoặc tác phẩm nghệ thuật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng tương đối giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa, cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "pay homage" có thể mang sắc thái khác nhau, tùy thuộc vào mức độ trang trọng của hành động được thực hiện.
Cụm từ "pay homage" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "hommage", xuất phát từ từ Latin "hominaticum", có nghĩa là "người" hoặc "nam". Trong lịch sử, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh phong kiến, khi một chúa đất thể hiện lòng trung thành đối với một vị vua hoặc người cai trị. Ngày nay, "pay homage" chỉ hành động tôn vinh hoặc thể hiện sự kính trọng đối với một cá nhân, sự kiện, hoặc truyền thống quan trọng. Sự chuyển nghĩa này phản ánh mối liên hệ giữa lòng trung thành và kính trọng.
Cụm từ "pay homage" thường được sử dụng trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong viết và nói, với tần suất vừa phải. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến văn hóa, tôn vinh hoặc tưởng niệm các nhân vật lịch sử, nghệ sĩ, hoặc các truyền thống. Trong ngữ cảnh khác, "pay homage" có thể được sử dụng để diễn đạt sự kính trọng hoặc lòng biết ơn đối với một người hoặc một khái niệm, thường trong các bài phát biểu hoặc văn viết chính thức.
