Bản dịch của từ Pay step trong tiếng Việt

Pay step

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pay step(Noun)

pˈeɪ stˈɛp
pˈeɪ stˈɛp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ