Bản dịch của từ Pay-to-play trong tiếng Việt

Pay-to-play

Noun [U/C] Phrase Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pay-to-play(Noun)

pˈeɪtəʊplˌeɪ
ˌpeɪ.t̬əˈpleɪ
01

Thực trạng/mô hình trong đó phải trả tiền (hoặc đóng góp) để có được hợp đồng, cơ hội, quyền truy cập hoặc đặc quyền; thường dùng cho mô hình kinh doanh, trò chơi có giao dịch nhỏ, hoặc trong bối cảnh chính trị/đấu thầu mang tính tham nhũng.

The practice or model in which payment (or contribution) is required to obtain contracts, opportunities, access, or privileges; often used in contexts of business models, gaming (microtransactions), or political/contracting corruption.

Ví dụ

Pay-to-play(Phrase)

pˈeɪtəʊplˌeɪ
ˈpeɪˈtoʊˈpɫeɪ
01

Cụm từ chỉ một hệ thống hoặc thỏa thuận yêu cầu phải trả tiền để được tham gia, truy cập hoặc nhận dịch vụ/ưu đãi nhất định.

A phrase describing a system or arrangement that requires payment in order to participate, gain access, or receive certain services or benefits.

Ví dụ

Pay-to-play(Adjective)

pˈeɪtəʊplˌeɪ
ˌpeɪ.t̬əˈpleɪ
01

Mô tả thứ gì đó được cấu trúc sao cho việc tham gia hoặc sử dụng đầy đủ chức năng đòi hỏi phải trả tiền (ví dụ: trò chơi pay-to-play, chính sách pay-to-play).

Describing something structured so that participation or full functionality requires payment (e.g., a pay-to-play game, pay-to-play policy).

Ví dụ