Bản dịch của từ Payables turnover trong tiếng Việt

Payables turnover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Payables turnover(Noun)

pˈeɪəbəlz tˈɜːnəʊvɐ
ˈpeɪəbəɫz ˈtɝˌnoʊvɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ