Bản dịch của từ Payday loan trong tiếng Việt
Payday loan

Payday loan (Noun)
Many people rely on payday loans to cover unexpected expenses.
Nhiều người phụ thuộc vào khoản vay ngày trả lương để trang trải chi phí bất ngờ.
Payday loans are not a good solution for long-term financial problems.
Khoản vay ngày trả lương không phải là giải pháp tốt cho vấn đề tài chính lâu dài.
Are payday loans common in the United States or other countries?
Khoản vay ngày trả lương có phổ biến ở Hoa Kỳ hay các nước khác không?
Khoản vay ngày trả lương (payday loan) là một hình thức vay ngắn hạn, cho phép người vay nhận một khoản tiền nhỏ để sử dụng trước ngày trả lương tiếp theo, với mức lãi suất cao. Hình thức vay này phổ biến tại Mỹ, trong khi tại Anh, nó thường được gọi là khoản vay nhanh (quick loan). Sự khác biệt về từ ngữ phản ánh các quy định pháp lý và sự chấp nhận văn hóa đối với các hình thức vay nợ ngắn hạn giữa hai quốc gia.
Khái niệm "payday loan" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "payday" có nguồn gốc từ "pay" (trả tiền) và "day" (ngày), phản ánh thời điểm thanh toán lương. Nguồn gốc từ Latin liên quan đến "pacare" có nghĩa là thanh toán. Thuật ngữ này đã xuất hiện từ những năm 1990, mô tả hình thức cho vay ngắn hạn với lãi suất cao, thường được dùng để đáp ứng nhu cầu tài chính khẩn cấp trước ngày nhận lương. Sự phổ biến của nó liên quan đến cuộc sống hiện đại và nhu cầu tài chính tức thì.
Khoản vay ngày trả lương (payday loan) thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe, Đọc, Nói và Viết, do nó liên quan đến một lĩnh vực tài chính cụ thể và không phải là chủ đề phổ biến. Tuy nhiên, trong bối cảnh tài chính cá nhân và các cuộc thảo luận về quản lý nợ, từ này thường xuyên được sử dụng. Nó thể hiện sự cần thiết trong việc giải quyết khủng hoảng tài chính ngắn hạn tại các nước phát triển.