Anh - Việt
payment method
Noun
payment method (Noun)
/pˈeɪmənt mˈɛθəd/
/pˈeɪmənt mˈɛθəd/
AI
Ví dụ
Nhiều người thích phương thức thanh toán kỹ thuật số cho mua sắm trực tuyến.Many people prefer digital payment methods for online shopping.
Không phải ai cũng sử dụng thẻ tín dụng như một phương thức thanh toán.Not everyone uses a credit card as a payment method.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thẻ tín dụng là một phương thức thanh toán phổ biến cho mua sắm trực tuyến.Credit cards are a common payment method for online shopping.
Tiền mặt không phải là phương thức thanh toán ưa thích trong nhiều sự kiện xã hội.Cash is not a preferred payment method in many social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hệ thống hoặc quy trình được theo dõi để thực hiện giao dịch thanh toán.
The system or procedure followed to execute a payment transaction.
Ví dụ
Nhiều người thích tiền mặt như một phương thức thanh toán cho các giao dịch nhỏ.Many people prefer cash as a payment method for small purchases.
Thẻ tín dụng không phải là phương thức thanh toán phổ biến đối với người cao tuổi.Credit cards are not a popular payment method among elderly citizens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa