Bản dịch của từ Payment method trong tiếng Việt
Payment method
Noun

Payment method (Noun)
pˈeɪmənt mˈɛθəd
pˈeɪmənt mˈɛθəd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hệ thống hoặc quy trình được theo dõi để thực hiện giao dịch thanh toán.
The system or procedure followed to execute a payment transaction.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
