Bản dịch của từ Payment method trong tiếng Việt

Payment method

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Payment method(Noun)

pˈeɪmənt mˈɛθəd
pˈeɪmənt mˈɛθəd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ