Bản dịch của từ Payment settlement trong tiếng Việt

Payment settlement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Payment settlement(Noun)

pˈeɪmənt sˈɛtəlmənt
ˈpeɪmənt ˈsɛtəɫmənt
01

Hành động thanh toán hoặc giải quyết khoản nợ

Making a payment or settling a debt

支付或清偿债务的行为

Ví dụ
02

Một thỏa thuận giữa các bên về việc thanh toán một khoản tiền

An agreement has been reached between the parties regarding the payment of a certain amount of money.

双方就支付一笔款项达成了一致。

Ví dụ
03

Số tiền đã thanh toán hoặc nhận được trong quá trình thanh toán

The amount paid or received during the process.

在结算过程中支付或收取的金额

Ví dụ