Bản dịch của từ Pe trong tiếng Việt

Pe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pe(Noun)

pii
pii
01

Chữ 'pe' là chữ cái thứ mười bảy trong nhiều bảng chữ cái Semitic (ví dụ: Phoenicia, Aramaic, Hebrew — ký tự Hebrew: פ, Syriac: ܦ). Trong tiếng Ả Rập, chữ tương ứng là 'faa'.

The seventeenth letter of many Semitic alphabetsabjads Phoenician Aramaic Hebrew פ Syriac ܦ and others Arabic has the analog faa.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh