Bản dịch của từ Pea gravel trong tiếng Việt

Pea gravel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pea gravel(Noun)

pˈi ɡɹˈævəl
pˈi ɡɹˈævəl
01

Đá nhỏ, hình tròn thường được sử dụng trong cảnh quan hoặc làm vật liệu nền cho công trình.

Small, rounded stones often used in landscaping or as a base material for construction.

Ví dụ
02

Một loại cốt liệu dùng trong các ứng dụng bê tông và xi măng.

A type of aggregate used in concrete and cement applications.

Ví dụ
03

Một yếu tố trang trí trong vườn và lối đi để tăng tính thẩm mỹ và thoát nước.

A decorative element in gardens and pathways for aesthetics and drainage.

Ví dụ