Bản dịch của từ Peace out trong tiếng Việt

Peace out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peace out(Phrase)

pˈiːs ˈaʊt
ˈpis ˈaʊt
01

Một cách nói tạm biệt thông thường kèm theo một động tác thể hiện hòa bình.

A casual way to say goodbye often comes with a peace sign or a gesture of goodwill.

一个轻松告别的方式,通常伴随着一个和平的手势。

Ví dụ
02

Dứt khỏi tình huống một cách thoải mái

Leave a situation on your own terms, comfortably.

轻松地摆脱某种局面。

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để chỉ việc một người tự rút lui khỏi cuộc trò chuyện hoặc buổi tụ họp.

This is a term used to describe someone stepping away from a conversation or meeting.

这是用来表示某人正退出对话或聚会的表达方式。

Ví dụ