peacefulness
peacefulness (Noun)
Nghĩa 01 · Trạng thái yên bình, tĩnh lặng và không có xáo trộn; cảm giác thanh thản, an yên.
Trạng thái yên bình, tĩnh lặng và không có xáo trộn; cảm giác thanh thản, an yên.
calm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trạng thái yên bình, tĩnh lặng và không có xáo trộn; cảm giác an yên, thanh thản.
Trạng thái yên bình, tĩnh lặng và không có xáo trộn; cảm giác an yên, thanh thản.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trạng thái yên bình, không có xáo trộn hay lo lắng; cảm giác thanh thản và im ả trong môi trường hoặc nội tâm.
Trạng thái yên bình, không có xáo trộn hay lo lắng; cảm giác thanh thản và im ả trong môi trường hoặc nội tâm.
the state of being peaceful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Peacefulness" là một danh từ chỉ trạng thái bình yên, tĩnh lặng và sự vắng mặt của xung đột hoặc lo âu. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "peacefulness" thường liên quan đến cảm giác thoải mái về tinh thần và cảm xúc, cũng như môi trường yên tĩnh của một không gian hay sự kiện nào đó.