Anh - Việt

Bản dịch của từ Peacefulness trong tiếng Việt

peacefulness

Noun

peacefulness (Noun)

/pˈisfl̩nəs/
/pˈisfl̩nəs/
AI

Nghĩa 01 · Trạng thái yên bình, tĩnh lặng và không có xáo trộn; cảm giác thanh thản, an yên.

Trạng thái yên bình, tĩnh lặng và không có xáo trộn; cảm giác thanh thản, an yên.

calm.

Ví dụ
Sự yên bình của cộng đồng được thể hiện rõ trong sự kiện từ thiện.The peacefulness of the community was evident during the charity event.
Cô ấy toát lên cảm giác yên bình khi tương tác với những người khác.She exudes a sense of peacefulness in her interactions with others.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trạng thái yên bình, tĩnh lặng và không có xáo trộn; cảm giác an yên, thanh thản.

Trạng thái yên bình, tĩnh lặng và không có xáo trộn; cảm giác an yên, thanh thản.

tranquility.

Ví dụ
Cộng đồng phát triển trong hòa bình sau chương trình giải quyết xung đột.The community thrived in peacefulness after the conflict resolution program.
Các cuộc tụ họp xã hội thúc đẩy cảm giác yên bình giữa những người tham gia.Social gatherings promoted a sense of peacefulness among the participants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Trạng thái yên bình, không có xáo trộn hay lo lắng; cảm giác thanh thản và im ả trong môi trường hoặc nội tâm.

Trạng thái yên bình, không có xáo trộn hay lo lắng; cảm giác thanh thản và im ả trong môi trường hoặc nội tâm.

the state of being peaceful.

Ví dụ
Sự yên bình của cộng đồng được thể hiện rõ trong cuộc biểu tình.The peacefulness of the community was evident during the protest.
Các cuộc tụ họp xã hội thường thúc đẩy cảm giác yên bình giữa những người tham gia.Social gatherings often promote a sense of peacefulness among participants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh