Bản dịch của từ Peaceless trong tiếng Việt

Peaceless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peaceless(Adjective)

ˈpiːslɪs
ˈpiːslɪs
01

Không có bình yên, không bình an hoặc hòa bình; không yên tĩnh.

There is no peace; either no peace or impossible to find peace; no tranquility.

没有安宁;既无法获得真正的平静,也找不到内心的宁静。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa